genus physostegia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Physostegia: Một chi thực vật trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài cây lâu năm có hoa, chủ yếu được tìm thấy ở Bắc Mỹ. Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh là "obedient plant" (cây vâng lời) do đặc điểm hoa của chúng có thể giữ nguyên vị trí khi bị xoay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Genus Physostegia includes several ornamental garden plants. (Chi Physostegia bao gồm một số loài cây cảnh trang trí vườn.)
- The most well-known species in genus Physostegia is Physostegia virginiana. (Loài được biết đến nhiều nhất trong chi Physostegia là Physostegia virginiana.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về thực vật học, hoặc trong ngữ cảnh làm vườn chuyên nghiệp để chỉ nhóm các loài thực vật có đặc điểm chung này.
- The botanist specialized in studying the genus Physostegia. (Nhà thực vật học chuyên nghiên cứu về chi Physostegia.)
Biến thể và từ gần giống
- Physostegia (danh từ): Tên gọi tắt thường dùng để chỉ chi này.
- Physostegia is a genus of flowering plants. (Physostegia là một chi thực vật có hoa.)
- Obedient plant (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong chi này, do đặc tính "nghe lời" của bông hoa.
- The obedient plant is a member of genus Physostegia. (Cây "vâng lời" là một thành viên của chi Physostegia.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cây vâng lời: Cách gọi theo tên phổ thông trong tiếng Việt, dựa trên tên gọi "obedient plant".
- Chi Hoa môi Bắc Mỹ: Cách gọi mô tả dựa trên họ thực vật và khu vực phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên chi thực vật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên chi thực vật này)